Trọng lượng bản thân 115 kg
Dài x Rộng x Cao 1.835mm x 670mm x 1.125mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.275mm
Độ cao yên 740mm
Khoảng cách gầm so với mặt đất 120mm
Dung tích bình xăng 6,5 lít
Dung tích nhớt máy 0,8 lít
Phuộc trước Ống lồng, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xi lanh 108 cm3
Đường kính  x hành trình pít tông 50mm x 55mm
Tỷ số nén 11 : 1
Công suất tối đa 6,4kW/7.500 vòng/phút
Mô men cực đại 9,2N.m/6.000 vòng/phút
Loại truyền động Dây đai
Hệ thống ly hợp Ma sát khô
Bánh xe trước / sau 90/90-12  / 100/90-10
Phanh trước / sau Phanh đĩa / Phanh cơ
Hệ thống khởi động Điện
Màu sắc Trắng, Đỏ, Nâu, Bạc, Vàng, Ánh Vàng