Trọng lượng bản thân 100 kg
Dài x Rộng x Cao 1.890mm x 680mm x 1.080mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.270mm
Độ cao yên 750mm
Khoảng cách gầm so với mặt đất 130mm
Dung tích bình xăng 3,6 lít
Dung tích nhớt máy 0,8l khi rã máy; 0,7l khi thay nhớt
Phuộc trước Kiểu ống lồng với giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xi lanh 108 cm3
Đường kính  x hành trình pít tông 50mm x 55mm
Tỷ số nén 11 : 1
Công suất tối đa 6,7kW/7.500 vòng/phút
Mô men cực đại 9,2N.m/5.500 vòng/phút
Loại truyền động Vô cấp, dây đai V
Hệ thống ly hợp Tự động, ma sát khô
Bánh xe trước / sau 80/90 - 14  /  90/90 - 14
Phanh trước / sau Phanh đĩa / Phanh cơ
Hệ thống khởi động Điện / Đạp chân