Trọng lượng bản thân 105 kg
Dài x Rộng x Cao 1.885mm x 700mm x 1.100mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.245mm
Độ cao yên 775mm
Khoảng cách gầm so với mặt đất 140mm
Dung tích bình xăng 3,7 lít
Dung tích nhớt máy 0,9l khi rã máy; 0,7l khi thay nhớt
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xi lanh 124 cm3
Đường kính  x hành trình pít tông 52,4mm x 57,9mm
Tỷ số nén 9 : 1
Công suất tối đa 6,6kW/7.500 vòng/phút
Mô men cực đại 9,9N.m/5.000 vòng/phút
Hộp số Cơ khí, 4 số tròn
Cỡ lốp trước/sau 70/90 - 17 và 80/90 - 17
Hệ thống khởi động Điện / Đạp chân