Trọng lượng bản thân 105 kg
Dài x Rộng x Cao 1.965mm x 710mm x 1.075 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.250mm
Độ cao yên 760mm
Khoảng cách gầm so với mặt đất 140mm
Dung tích bình xăng 3,7 lít
Dung tích nhớt máy 1,2 lít khi rã máy; 1 lít khi thay nhớt
Phuộc trước Kiểu ống lồng với giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Cặp đôi lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xi lanh 109 cm³
Đường kính  x hành trình pít tông 50mm x 55,6mm
Tỷ số nén 9,0 : 1
Công suất tối đa 5,74 kW/8.000 vòng/phút
Mô men cực đại 8,24 N.m/5.000 vòng/phút
Hộp số Tự động
Khởi động máy Điện/ đạp chân