Trọng lượng bản thân 135kg
Dài x Rộng x Cao 1917mm x 738mm x 1094mm
Khoảng cách trục bánh xe 1249mm
Độ cao yên 761mm
Khoảng cách gầm so với mặt đất 135mm
Dung tích bình xăng 6.2 lít
Dung tích nhớt máy 0.9 lít
Phuộc trước Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng chất lỏng
Dung tích xi lanh 124.9cc
Tỷ số nén 11:1
Hệ thống đánh lửa Fuel Injection (PGM-FI) with valve IACV
Hệ thống ly hợp Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa
Bộ chế hoà khí Bơm xăng điện tử
Bánh xe trước/ sau 90/90-14 M/C 46P // 100/90 -14 M/C 57P
Khung xe Bằng thép tấm dập liền khối
Công suất tối đa/ Vòng quay 8,59 kW / 8500 vòng/phút
Mô-men cực đại 11,7N.m/6.000 vòng/phút
Hộp số Tự động, biến thiên vô cấp
Khởi động máy Điện