Trọng lượng bản thân 110kg
Dài x Rộng x Cao 1.890mm x 680mm x 1.100mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.273 mm
Độ cao yên 772mm
Khoảng cách gầm so với mặt đất 133mm
Dung tích bình xăng 4,5lít
Dung tích nhớt máy 0,8 lít khi rã máy/ 0,7 lít khi thay nhớt
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xi lanh 108cm3
Tỷ số nén 11:1
Hệ thống đánh lửa Fuel Injection (PGM-FI) with valve IACV
Hệ thống ly hợp Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa
Bộ chế hoà khí Bơm xăng điện tử
Bánh xe trước/ sau Trước: 80/90-14 M/C 40P
Sau: 90/90-14 M/C 46P
Khung xe Bằng thép tấm dập liền khối
Công suất tối đa/ Vòng quay 6,7kW/8.000 vòng/phút
Mô-men cực đại 9,5N.m/6.000 vòng/phút
Hộp số Tự động, biến thiên vô cấp
Khởi động máy Điện,Đạp.