| Trọng lượng bản thân | 102kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.870mm x 670mm x 1.090mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.255 mm |
| Độ cao yên | 755mm |
| Khoảng cách gầm so với mặt đất | 120mm |
| Dung tích bình xăng | 5,5lít |
| Dung tích nhớt máy | 0,8 lít |
| Phuộc trước | Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | 4 thì, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí, 2 van |
| Dung tích xi lanh | 108cm3 |
| Tỷ số nén | 9:5:1 |
| Hệ thống đánh lửa | Khởi động bằng điện |
| Hệ thống ly hợp | V-Matic |
| Bộ chế hoà khí | Bơm xăng điện tử |
| Bánh xe trước/ sau | 14M/C x MT1.85 / 14M/C x MT1.85 |
| Khung xe | Khung ống thép |
| Công suất tối đa/ Vòng quay | |
| Mô-men cực đại | |
| Hộp số | Tự động, biến thiên vô cấp |
| Khởi động máy | Điện,Đạp. |