Trọng lượng bản thân Future FI: 105kg (vành nan hoa) / 107 kg (vành đúc) Future: 107kg (vành nan hoa)
Dài x Rộng x Cao 1.932mm x 711mm x 1.092mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.258mm
Độ cao yên 758mm
Khoảng cách gầm so với mặt đất 135mm
Dung tích bình xăng 4,6 lít
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi rã máy/ 0,7 lít khi thay nhớt
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh,làm mát bằng không khí
Dung tích xi lanh 124,8cm3
Đường kính  x hành trình pít tông 52,4mm x 57,9mm
Tỷ số nén 9,3:1
Công suất tối đa Future FI: 7,08 kW/7.500 vòng/phút, Future: 7,06 kW/7.500 vòng/phút
Mô men cực đại 10,6 N.m/5.500 vòng/phút
Hộp số Cơ khí, 4 số tròn
Cỡ lốp trước/sau Trước: 70/90 - 17 M/C 38P, Sau: 80/90 - 17 M/C 50P
Hệ thống khởi động Điện / Đạp chân